european ash

european ash

A European ash stands tall in the middle of a sunlit park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tần châu Âu: "european ash" một loài cây thuộc chi tần (Fraxinus), nguồn gốc từ châu Âu đến vùng Caucasus. Cây này màu xanh đậm bóngmặt trên nhạt màu, lông mịn ở mặt dưới.
    • Gỗ tần châu Âu: Ngoài chỉ cây, "european ash" còn dùng để chỉ loại gỗ từ cây này, thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, dụng cụ thể thao (như gậy hockey, vợt tennis) tay cầm công cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây):

    • The european ash is a common tree in European forests. (Cây tần châu Âu là một loài cây phổ biến trong các khu rừng châu Âu.)
    • Leaves of the european ash are shiny dark-green above and pale downy beneath. ( của cây tần châu Âu màu xanh đậm bóngmặt trên nhạt màu, lông mặt dưới.)
  • Danh từ (gỗ):

    • Furniture made from european ash is known for its strength and flexibility. (Đồ nội thất làm từ gỗ tần châu Âu nổi tiếng về độ bền tính linh hoạt.)
    • The handle of this hammer is crafted from european ash. (Cán của chiếc búa này được chế tác từ gỗ tần châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "European ash tree": cụm từ nhấn mạnh vào cây cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái hoặc thực vật học.

    • The european ash tree can reach up to 40 meters in height. (Cây tần châu Âu có thể cao tới 40 mét.)
  • "Ash dieback": bệnh chết ngọn tần , một bệnh nấm ảnh hưởng nghiêm trọng đến cây tần châu Âu.

    • The european ash population has been declining due to ash dieback. (Quần thể cây tần châu Âu đang suy giảm do bệnh chết ngọn tần .)
Biến thể từ gần giống
  • Ash (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi tần .

    • Ash trees are found in many parts of the world. (Cây tần có mặtnhiều nơi trên thế giới.)
  • Common ash (danh từ): tên gọi khác của cây tần châu Âu (Fraxinus excelsior).

    • The common ash is also known as european ash. (Cây tần thông thường còn được gọi là tần châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fraxinus excelsior: tên khoa học của cây tần châu Âu.

    • Fraxinus excelsior is the scientific name for the european ash. (Fraxinus excelsior tên khoa học của cây tần châu Âu.)
  • Weeping ash: một giống cây tần châu Âu cành rủ xuống.

    • The weeping ash is a variety of the european ash. (Cây tần rủ một giống của cây tần châu Âu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "european ash", nhưng có thể dùng động từ liên quan đến cây:
    • Grow ash: trồng cây tần .
      • Farmers grow european ash for timber. (Nông dân trồng cây tần châu Âu để lấy gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ash tree" trong văn hóa: Cây tần châu Âu thường xuất hiện trong thần thoại Bắc Âu (Yggdrasil, cây thế giới).
    • In Norse mythology, the ash tree represents the world tree Yggdrasil. (Trong thần thoại Bắc Âu, cây tần tượng trưng cho cây thế giới Yggdrasil.)